đối thủ đối thủ Noun
- English
- opponent
- Polski
- przeciwnik
Example
- Cầu thủ đó đã nghiên cứu mọi nước đi của **đối thủ** ([đối thủ] / [kình địch] / [người tranh chấp]) trong cờ vua.
- The chess player studied his opponent's every move.
- Nhấn mạnh sự tập trung và tính toán.