đối xử Đối xử Verb

English
treat
Polski
traktować / zrobić sobie przyjemność

Example

  • Chúng ta nên **đối xử** (đãi ngộ / tử tế / coi trọng) với người khác như cách bạn muốn được đối xử.
  • You should treat others as you want to be treated.
  • Đây là nguyên tắc vàng, dùng 'đối xử' là chuẩn mực nhất.