động lực Động lực Noun
- English
- motivation
- Polski
- motywacja
Example
- Nguồn **Động lực** (Nhiệt huyết / Sự thôi thúc / Ý chí) đằng sau sự thay đổi đột ngột này là gì?
- What is the motivation behind this sudden change?
- Dùng 'Nguồn' để nhấn mạnh tính trừu tượng.