dự án Dự án Noun

English
project
Polski
projekt

Example

  • Cô ấy dành cả đêm để hoàn thành **Dự án** ([Kế hoạch] / [Đề án] / [Sáng kiến]) lịch sử của mình.
  • She spent all night working on her history project.
  • Dùng 'Dự án' vì đây là bài tập học thuật có tính điểm.