du thuyền /kruːz/ Noun
- English
- cruise
- Polski
- rejs
Example
- Họ đã đặt một chuyến [Du thuyền / Tàu du lịch / Hành trình biển] sang trọng đến vùng Caribbean.
- They booked a luxury cruise to the Caribbean.
- Trong ngữ cảnh này, 'Du thuyền' là từ chuẩn xác nhất cho loại hình dịch vụ.