dũng cảm Dũng cảm AdjectiveEnglishbravePolskiodważnyExampleNhững chiến sĩ [Dũng cảm] (Gan dạ / Can đảm / Dũng mãnh) đã bảo vệ quê hương.The brave soldiers defended their country.Nhấn mạnh sự hy sinh và trách nhiệm.