đường/vạch/ranh giới Đường/Vạch/Ranh giới NounEnglishlinePolskiliniaExampleHãy kẻ một **đường nét** (đường / vạch / giới tuyến) thẳng trên giấy.Draw a straight line across the page.Dùng 'kẻ' (draw) với 'đường nét' là tự nhiên nhất.