em/bé (thân mật) hoặc trẻ con (trung tính) Em/Bé Noun

English
kid
Polski
dzieciak

Example

  • Mấy **em** (bé/trẻ con) đang chơi ngoài sân.
  • The kids are playing in the park.
  • Dùng 'em' thể hiện sự gần gũi, ấm áp.