mạch/trôi chảy Mạch/Trôi chảy NounEnglishflowPolskipłynność / flowExampleDòng chảy [Mạch/Sự trôi chảy/Nhịp điệu] của dữ liệu này rất quan trọng cho AI.The flow of the river was calm.Dùng 'Mạch' để nhấn mạnh tính logic, có tổ chức.