gia hạn / mở rộng Gia hạn Verb

English
extend
Polski
przedłużać/przedłużyć

Example

  • Họ dự định [Gia hạn] đường băng để chứa các máy bay lớn hơn. (Mở rộng)
  • They plan to extend the runway to accommodate larger planes.
  • Trong ngữ cảnh này, 'mở rộng' cũng rất tự nhiên.