giải thưởng / phần thưởng /zəɪ̯˧˥ tʰɨəŋ˧˥/ NounEnglishprizePolskinagrodaExampleCô ấy đã được trao **Giải thưởng** (Nobel Hòa bình) danh giá.She was awarded the Nobel Peace Prize.Dùng 'trao' (award) là động từ chuẩn cho giải thưởng lớn.