giám đốc / đạo diễn Giám đốc Noun

English
director
Polski
dyrektor

Example

  • Bà ấy được bổ nhiệm làm [Giám đốc / Giám đốc / Người quản lý cấp cao] không điều hành gần đây.
  • She was recently appointed as a non-executive director.
  • Trong kinh doanh, 'non-executive director' là thành viên hội đồng quản trị không tham gia điều hành hàng ngày.