gian nan /zian nan/ Adjective
- English
- arduous
- Polski
- żmudny
Example
- Việc leo lên đỉnh núi đó thực sự là một thử thách **gian nan** (khó khăn / gian khổ / gian truân) đã thử thách sức bền của họ.
- Climbing the mountain was an arduous task that tested their endurance.
- Nhấn mạnh sự thử thách về thể chất và tinh thần.