giấy tờ tùy thân /zəɪ tər tuɪ tʰən/ Noun
- English
- id
- Polski
- legitymacja / dowód osobisty
Example
- Vui lòng xuất trình [Giấy tờ tùy thân] của quý khách để kiểm tra.
- Please have your ID ready for inspection.
- Đây là cách nói lịch sự nhất trong giao dịch công cộng.