giữ vững Giữ vững Động từEnglishupholdPolskipodtrzymywaćExampleTòa án sẽ **Giữ vững** [Giữ vững / Duy trì / Bám trụ] quyền lợi của công dân.The court will uphold the rights of the citizens.Nhấn mạnh tính pháp lý và sự bảo vệ quyền lợi.