gỗ Gỗ Noun

English
timber
Polski
drewno

Example

  • Ngành **Gỗ** ([Lâm sản] / [Thớ gỗ] / [Vật liệu gỗ]) là động lực kinh tế chính của khu vực.
  • The timber industry is a major economic driver in the region.
  • Dùng 'Ngành Gỗ' là cách nói tự nhiên nhất cho 'Timber industry'.