nỗi đau mất mát /ɡriːf/ Noun

English
grief
Polski
żal

Example

  • Cô ấy bị **nỗi đau mất mát** (nỗi đau / bi thương / thương tâm) nhấn chìm tại lễ tang.
  • She was overcome with grief at the funeral.
  • Nhấn mạnh sự choáng ngợp của cảm xúc.