gọn gàng Gọn gàng Adjective

English
tidy
Polski
porządek

Example

  • Cô ấy giữ cái bàn *gọn gàng* (ngăn nắp / chỉnh tề / tươm tất) của mình.
  • She keeps a very tidy desk.
  • Nhấn mạnh sự ngăn nắp của vật thể.