hạ cánh Hạ cánh Noun

English
landing
Polski
lądowanie

Example

  • Cú **Hạ cánh** (Hạ cánh / Sự tiếp đất / Điểm đáp) của máy bay bị trì hoãn vì sương mù dày đặc.
  • The landing was delayed by fog.
  • Đây là nghĩa đen chuẩn mực, không có sắc thái cảm xúc.