hiệu quả Hiệu quả Noun
- English
- effectiveness
- Polski
- skuteczność
Example
- Tính **hiệu quả** (tính hiệu quả / sự công dụng / tính khả thi) của hệ thống an ninh mới đã được kiểm tra trong đợt diễn tập.
- The effectiveness of the new security system was tested during the drill.
- Dùng 'tính' để nhấn mạnh bản chất trừu tượng.