hiệu trưởng /hiəw˧˩ tɨəŋ˧˩/ Noun

English
principal
Polski
dyrektor

Example

  • Hiệu trưởng [Thủ lĩnh / Người đứng đầu cơ sở / Người có tiếng nói nhất] đã chào đón các học sinh mới.
  • The principal welcomed the new students.
  • Sử dụng 'Hiệu trưởng' là chuẩn mực nhất.