hỗ trợ Hỗ trợ Động từ
- English
- assist
- Polski
- wspomagać
Example
- Bất cứ ai sẵn lòng **Hỗ trợ** (Giúp đỡ / Tiếp sức / Nâng đỡ) xin liên hệ số này.
- Anyone willing to assist can contact this number.
- Dùng 'Hỗ trợ' để giữ tính trung lập, bao hàm cả giúp đỡ vật chất và thông tin.