hồi hộp /hɔi hup/ Adjective
- English
- nervous
- Polski
- zdenerwowany
Example
- Tôi cảm thấy **hồi hộp** (hồi hộp / bồn chồn / lo lắng) trước buổi phỏng vấn.
- I felt really nervous before the interview.
- Sử dụng 'hồi hộp' vì đây là tình huống áp lực có kết quả.