hứng thú Hứng thú Noun
- English
- interest
- Polski
- zainteresowanie / interesować
Example
- Cô ấy có **hứng thú** (sự quan tâm / thiện cảm) sâu sắc với việc khám phá không gian.
- She has a deep interest in space exploration.
- Dùng 'hứng thú' thể hiện sự đam mê trí tuệ.