hương vị / sắc thái /hʊəŋ˧˥ vɪj˧˥/ Noun

English
flavour
Polski
smak

Example

  • Cà chua mang lại [Hương vị / Vị / Sắc thái] đậm đà hơn cho nước sốt.
  • The tomatoes give extra flavour to the sauce.
  • Hương vị ở đây nhấn mạnh sự ngon lành, sâu sắc.