hữu ích Hữu ích Adjective

English
useful
Polski
przydatny

Example

  • Cái máy tính này *thực sự hữu ích* (giá trị / có ích / mang lại lợi ích) cho công việc từ xa.
  • A useful tool for remote work.
  • Nhấn mạnh tính năng thiết yếu của thiết bị.