huy hiệu Huy hiệu Noun
- English
- badge
- Polski
- odznaka
Example
- Cảnh sát giơ **Huy hiệu** (Huy hiệu / Phù hiệu / Kỷ niệm chương) để chứng minh thân phận.
- The police officer showed his badge.
- Trong ngữ cảnh này, 'Huy hiệu' mang tính quyền lực và nhận dạng.