ít / kém Ít Adverb

English
less
Polski
mniej

Example

  • Chiếc điện thoại này *ít hơn* (ít/kém hơn/giảm đi) đắt so với cái trước.
  • This phone is less expensive than the last one.
  • Dùng 'ít hơn' hoặc 'kém hơn' tùy ngữ cảnh giá cả.