ít ỏi / chẳng được mấy /ʔit ʔɔj/ Adjective
- English
- few
- Polski
- niewiele
Example
- Chúng ta chỉ nhận được vài phản hồi (ít ỏi / chẳng được mấy / thiểu) cho lời mời.
- We've had a few replies to the invitation.
- Người Việt thường dùng 'vài' (a few) nếu không muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn.