kẻ ngoài cuộc Kẻ ngoài cuộc Noun
- English
- outsider
- Polski
- obcy (outsider)
Example
- Cô ấy cảm thấy như một **kẻ ngoài cuộc** ([Người ngoài] / [Kẻ lạc lõng] / [Người xa lạ]) tại bữa tiệc.
- She felt like an outsider at the party.
- Nhấn mạnh sự không hòa nhập về mặt xã hội.