kén chọn /kɛn tɕɔn/ Adjective
- English
- selective
- Polski
- selektywny
Example
- Việc **kén chọn** giống bò để lai tạo đã cải thiện đáng kể sản lượng sữa.
- The selective breeding of cattle has improved milk production.
- Dùng 'kén chọn' ở đây mang tính kỹ thuật, tương đương 'selective breeding'.