kết xuất / diễn tả KẾT XUẤT Verb

English
render
Polski
przetworzyć / wizualizować

Example

  • Vụ nổ đã **kết xuất** (diễn tả / trình hiện) tòa nhà thành đống đổ nát.
  • The explosion rendered the building unsafe.
  • Nhấn mạnh sự biến đổi trạng thái tiêu cực, dùng 'kết xuất' mang tính trang trọng hơn 'làm cho'.