khám phá Khám phá Động từ

English
explore
Polski
zgłębiać / zgłębić

Example

  • Ngay khi đặt chân đến hòn đảo, chúng tôi háo hức được **khám phá** (dò xét / tìm tòi / tìm hiểu) mọi ngóc ngách.
  • As soon as we arrived on the island we were eager to explore.
  • Nhấn mạnh sự háo hức và chủ động.