kháng cự Kháng cự Noun

English
resistance
Polski
opór

Example

  • Đề xuất này đã vấp phải [Kháng cự] [Sự chống cự / Sự phản kháng] gay gắt từ cộng đồng.
  • The proposal met with stiff resistance from the community.
  • Sử dụng 'vấp phải' là cách nói tự nhiên khi đi với danh từ trừu tượng.