khiếm khuyết /khiəm˧˥ kʰwɨət˧˥/ Noun

English
defect
Polski
wada

Example

  • Chiếc xe đã bị triệu hồi do [khiếm khuyết / lỗi / tật] hệ thống lái.
  • The car was recalled due to a steering defect.
  • Dùng 'khiếm khuyết' vì nó liên quan đến thiết kế cơ khí.