kho chứa Kho chứa Noun
- English
- storage
- Polski
- przestrzeń (dla cyfrowego) / miejsce (dla fizycznego)
Example
- Những cái *bàn gấp* này dễ dàng *cất vào kho* (Kho chứa / Nơi lưu trữ / Chỗ cất) hơn.
- Tables that fold flat for easy storage.
- Dùng 'cất vào kho' để chỉ hành động cất giữ đồ đạc.