khởi hành Khởi hành Động từ
- English
- depart
- Polski
- odlatywać / odjeżdżać
Example
- Chuyến bay đi Paris sẽ [Khởi hành] từ sân ga số bốn. (Rời đi / Lên đường / Ra đi)
- The train for Paris will depart from platform four.
- Đây là cách dùng chuẩn mực nhất trong môi trường công cộng.