khổng lồ Khổng lồ Adjective

English
enormous
Polski
ogromny

Example

  • Một con chó **khổng lồ** (to lớn / vĩ đại / kinh ngạc) đang nằm trên hiên nhà.
  • An enormous dog sat on the porch.
  • Sử dụng 'con' làm lượng từ cho động vật.