kỳ diệu Kỳ diệu Tính từ
- English
- magical
- Polski
- magiczny
Example
- Rừng cây trông thật **Kỳ diệu** ([Kỳ diệu] / [Thần kỳ] / [Như có phép màu]) trong màn sương sớm.
- The forest felt magical in the early morning mist.
- Nhấn mạnh vẻ đẹp siêu thực, không phải ma thuật.