kỳ lạ /kɪə˧˩˧ lɑː˧˩˧/ Adjective

English
odd
Polski
dziwny

Example

  • Họ là những người **kỳ lạ** (Kỳ lạ / Khác người / Trái khoáy) thật sự.
  • They're very odd people.
  • Nhấn mạnh sự khác biệt về tính cách, không hẳn là tiêu cực.