kỹ thuật số kỹ thuật số Adjective

English
digital
Polski
cyfrowy

Example

  • Tôi thích đọc sách [kỹ thuật số] trên máy tính bảng.
  • I prefer reading digital books on my tablet.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, thay thế cho 'sách điện tử'.