làm nản lòng /laːm naːn lɔŋ/ Động từ
- English
- discourage
- Polski
- zniechęcać
Example
- Chính phủ đang cố gắng **làm nản lòng** (kìm hãm / làm chùn bước / dập tắt) việc hút thuốc lá ở thanh thiếu niên.
- The government is trying to discourage smoking among teenagers.
- Sử dụng cấu trúc 'làm + tính từ' để thể hiện hành động tác động.