lấp đầy /lɐp˧˥ dɐj˧˩˧/ VerbEnglishfillPolskiwypełniaćExampleLàm ơn lấp đầy (đổ đầy / rót đầy / làm đầy) cái ly này giúp tôi.Please fill this glass for me.Yêu cầu lịch sự, dùng 'làm ơn' là chuẩn mực.