lo âu Lo âu Noun
- English
- anxiety
- Polski
- lęk
Example
- Cô ấy cảm thấy **lo âu** ([Lo lắng] / [Bồn chồn] / [Lo toan]) sâu sắc trước buổi phỏng vấn.
- She felt a deep sense of anxiety before the interview.
- Sử dụng 'cảm thấy' + 'lo âu' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.