lời thỉnh cầu /pliː/ Noun
- English
- plea
- Polski
- błaganie
Example
- Cô ấy đã đưa ra **lời thỉnh cầu** (khẩn cầu / thiết tha thỉnh cầu / lời van xin) tha thiết để được giúp đỡ.
- She made an impassioned plea for help.
- Nhấn mạnh sự tha thiết, không phải sự đòi hỏi.