lộng lẫy /ˈfæbjələs/ AdjectiveEnglishfabulousPolskizjawiskowyExampleHọ đã trình diễn một màn **Lộng lẫy** (Tuyệt vời / Xuất sắc / Rực rỡ) trên sân khấu.They put on a fabulous performance.Nhấn mạnh tính trình diễn và sự đầu tư.