lòng rối bời lòng rối bời Adjective

English
troubled
Polski
zmartwiony

Example

  • Cô ấy nhìn vào khuôn mặt **lòng rối bời** (tâm tư nặng trĩu / bất an / phiền muộn) của anh ấy.
  • She looked into his troubled face.
  • Nhấn mạnh sự phức tạp trong cảm xúc, không chỉ là buồn đơn thuần.