luân chuyển Luân chuyển Noun

English
rotation
Polski
rotacja / obrót

Example

  • Sự [Luân chuyển] (Sự luân phiên / Chu kỳ) của Trái Đất quanh trục của nó là nguyên nhân gây ra ngày và đêm.
  • The daily rotation of the earth on its axis.
  • Trong khoa học, 'luân chuyển' là từ chuẩn xác nhất.