lượng nạp /ˈɪn.teɪk/ Noun
- English
- intake
- Polski
- przyswajanie / wchłanianie / przepustowość
Example
- Bác sĩ khuyến nghị [Lượng nạp] chất lỏng cao trong thời gian tập thể dục.
- High fluid intake is recommended during exercise.
- Nhấn mạnh vào số lượng cần thiết.