lý do chính đáng /lɪə˧˥ zɑw˧˥ tɕɪɲ˧˥ ʈaŋ˧˥/ Noun
- English
- justification
- Polski
- uzasadnienie
Example
- Không có **lý do chính đáng** (cơ sở / sự biện minh / giải trình) nào cho mức giá cắt cổ đó.
- There is no justification for such high prices.
- Nhấn mạnh sự vô lý, không thể chấp nhận được.